反过来,他帮助了我。
Fǎn guòlái, tā bāngzhù le wǒ.
Ngược lại, anh ấy đã giúp tôi.
Conversely, he helped me.
Cụm động từ “lật ngược, đảo lại”. Hay dùng như từ nối “ngược lại” ở đầu vế câu để đảo chiều lập luận: “反过来” + “说” (nói ngược lại). Gần nghĩa “相反”, nhưng “反过来” nhấn mạnh việc đảo chiều quan hệ giữa hai vế.
反过来 viết sang phồn thể là 反過來 fǎn guò lái.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.