这家公司实力雄厚。
Zhè jiā gōngsī shílì xiónghòu.
Công ty này thực lực hùng hậu.
This company has strong strength.
“雄厚” là tính từ, nghĩa là hùng hậu, dồi dào — tả nguồn lực: thực lực, vốn, tài chính, lực lượng kỹ thuật. Thường làm vị ngữ đứng sau danh từ: “实力雄厚” (thực lực hùng hậu), vốn dồi dào (zījīn xiónghòu). Không dùng tả cảnh vật; tả núi non, công trình thì dùng “雄伟” (hùng vĩ).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.