Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 雄厚

雄厚

xióng hòu
Âm Hán-Việt: hùng hậu
HSK 3.0 cấp 7
hùng hậu/dồi dào
substantial

Ví dụ câu

这家公司实力雄厚。

Zhè jiā gōngsī shílì xiónghòu.

Công ty này thực lực hùng hậu.

This company has strong strength.

Cách dùng từ này

“雄厚” là tính từ, nghĩa là hùng hậu, dồi dào — tả nguồn lực: thực lực, vốn, tài chính, lực lượng kỹ thuật. Thường làm vị ngữ đứng sau danh từ: “实力雄厚” (thực lực hùng hậu), vốn dồi dào (zījīn xiónghòu). Không dùng tả cảnh vật; tả núi non, công trình thì dùng “雄伟” (hùng vĩ).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →