听到这个消息,我很难过。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ hěn nánguò.
Nghe tin này, tôi rất buồn.
Hearing this news, I am very sad.
"难过" là tính từ, nghĩa là “buồn, khó chịu”. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ "很" (rất) để tăng mức độ, như "我很难过". Người Việt thường nhầm lẫn với "难受" (khó chịu về thể chất), nhưng "难过" chủ yếu diễn tả cảm xúc.
难过 viết sang phồn thể là 難過 nán guò.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.