Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 难过

难过

nán guò
Âm Hán-Việt: nan quá
HSK 3.0 cấp 3
buồn, khó chịu
to feel sad

Ví dụ câu

听到这个消息,我很难过。

Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ hěn nánguò.

Nghe tin này, tôi rất buồn.

Hearing this news, I am very sad.

Cách dùng từ này

"难过" là tính từ, nghĩa là “buồn, khó chịu”. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ "很" (rất) để tăng mức độ, như "我很难过". Người Việt thường nhầm lẫn với "难受" (khó chịu về thể chất), nhưng "难过" chủ yếu diễn tả cảm xúc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

难过 viết sang phồn thể là 難過 nán guò.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →