Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 温和

温和

wēn hé
Âm Hán-Việt: ôn hoà
HSK 3.0 cấp 6
ôn hòa/dịu dàng
mild

Ví dụ câu

老师说话语气温和。

Lǎoshī shuōhuà yǔqì wēnhé.

Thầy giáo nói chuyện với giọng điệu ôn hòa.

The teacher speaks in a gentle tone.

Cách dùng từ này

"温和" (ôn hòa, dịu dàng) là tính từ, tả tính tình, giọng nói, thái độ: "语气温和" (giọng điệu ôn hòa), "他 很 温和". Cũng tả khí hậu dễ chịu, không nóng không lạnh: "气候 温和". So với "温暖" (ấm áp): "温暖" là cảm giác ấm, còn "温和" là mức vừa phải, không gay gắt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

温和 viết sang phồn thể là 溫和 wēn hé.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →