社会需要和谐。
Shèhuì xūyào héxié.
Xã hội cần sự hài hòa.
Society needs harmony.
"和谐" (hài hoà, hoà hợp) là tính từ, nói về quan hệ, âm thanh, màu sắc hoặc xã hội cân bằng, êm đẹp: "关系 很 和谐", "和谐 社会", "和谐 相处" (chung sống hoà hợp). Gần nghĩa "和睦" (hoà thuận), nhưng "和睦" chủ yếu nói quan hệ gia đình, hàng xóm.
和谐 viết sang phồn thể là 和諧 hé xié.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.