Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 中华

中华

Zhōng huá
Âm Hán-Việt: trung hoa
HSK 3.0 cấp 5
Trung Hoa, Trung Quốc
the Chinese nation, China

Ví dụ câu

我爱中华。

Wǒ ài Zhōnghuá.

Tôi yêu Trung Hoa.

I love China.

Cách dùng từ này

"中华" (Trung Hoa) là cách gọi trang trọng, mang sắc thái văn hoá, lịch sử, hầu như chỉ đứng trước danh từ: "中华 文化" (văn hoá Trung Hoa), "中华民族" (dân tộc Trung Hoa). Không dùng làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu thường; khi nói về đất nước thì dùng "中国".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

中华 viết sang phồn thể là 中華 Zhōng huá.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →