Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 便利店

便利店

biàn lì diàn
Âm Hán-Việt: tiện lợi điếm
HSK 3.0 cấp 5
cửa hàng tiện lợi
convenience store

Ví dụ câu

我去便利店买一瓶水。

Wǒ qù biànlìdiàn mǎi yì píng shuǐ.

Tôi đi cửa hàng tiện lợi mua một chai nước.

I go to the convenience store to buy a bottle of water.

Cách dùng từ này

"便利店" là danh từ, chỉ loại cửa hàng bán lẻ cung cấp các mặt hàng thiết yếu một cách nhanh chóng. Thường đứng sau động từ "去" (đi) hoặc "在" (ở) để chỉ địa điểm. Thường đi kèm với "买" (mua) khi nói về việc mua sắm. Người Việt thường nhầm "便利店" với "便利"; "便利店" là cửa hàng, "便利" là tính từ mô tả sự thuận tiện.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →