Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 可不是

可不是

kě bu shì
Âm Hán-Việt: khả bất thị
HSK 3.0 cấp 7
đúng vậy đó
that's just the way it is

Ví dụ câu

“今天真热!”“可不是嘛!”

“Jīntiān zhēn rè!” “Kěbushì ma!”

“Hôm nay nóng thật!” “Chứ còn gì nữa!”

“It is really hot today!” “It sure is!”

Cách dùng từ này

“可不是” (đúng thế, chứ còn gì nữa) là cụm khẩu ngữ dùng để đáp lời, tán thành mạnh ý người kia vừa nói, nên đứng ở ĐẦU câu trả lời, thường kèm “嘛” hoặc “吗”: A nói “今天 很 热”, B đáp “可不是 嘛!”. Dạng “可不是 吗” là câu hỏi tu từ, nghĩa vẫn là khẳng định. Đừng nhầm với “可是” (nhưng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →