Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 可笑

可笑

kě xiào
Âm Hán-Việt: khả tiếu
HSK 3.0 cấp 7
buồn cười, đáng cười
funny

Ví dụ câu

他的想法很可笑。

Tā de xiǎngfǎ hěn kěxiào.

Ý tưởng của anh ấy thật buồn cười.

His idea is ridiculous.

Cách dùng từ này

“可笑” (buồn cười, nực cười) là tính từ, làm vị ngữ hoặc định ngữ: “他 的 想法 很 可笑”. Thường mang ý chê, coi là vô lý đến mức đáng cười. Muốn khen ai đó nói chuyện hài hước thì dùng “好笑” hoặc “有趣”, tránh “可笑” vì dễ thành giễu cợt.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →