他的结局很可悲。
Tā de jiéjú hěn kěbēi.
Kết cục của anh ấy thật đáng buồn.
His ending is very sad.
“可悲” (đáng buồn, đáng thương hại) là tính từ, thường làm vị ngữ hoặc đứng trước “的” bổ nghĩa cho danh từ: “他 的 结局 很 可悲”, “可悲 的 是 …” (điều đáng buồn là…). Sắc thái chê trách, tiếc nuối. Khác “可怜” (đáng thương) là thương cảm, thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.