Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 许可

许可

xǔ kě
Âm Hán-Việt: hứa khả
HSK 3.0 cấp 6
cho phép
to allow

Ví dụ câu

营业需要申请相关许可证。

Yíngyè xūyào shēnqǐng xiāngguān xǔkě zhèng.

Kinh doanh cần xin giấy phép liên quan.

Business operation requires applying for relevant permits.

Cách dùng từ này

“许可” (cho phép) là động từ trang trọng, cũng làm danh từ: “未经 许可” (chưa được phép), “得到 许可”, “许可证” (giấy phép). So với “允许” (cho phép): “允许” dùng nhiều trong lời nói hằng ngày, như “妈妈 不 允许 我 出去”; “许可” hay gặp trong văn bản hành chính, pháp lý.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

许可 viết sang phồn thể là 許可 xǔ kě.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →