这个蛋糕很可口。
Zhège dàngāo hěn kěkǒu.
Cái bánh này rất ngon.
This cake is delicious.
"可口" (ngon miệng, vừa miệng) là tính từ, dùng cho món ăn, đồ uống hợp vị: "这个 蛋糕 很 可口", "菜 很 可口". Mang sắc thái lịch sự, hơi văn viết hơn "好吃". Tên Coca-Cola trong tiếng Trung là Kěkǒu Kělè, cũng mượn chữ "可口". Đừng lẫn với "可爱" (dễ thương).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.