Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 可爱

可爱

kě ài
Âm Hán-Việt: khả ái
HSK 3.0 cấp 3
đáng yêu
adorable

Ví dụ câu

小狗很可爱。

Xiǎo gǒu hěn kě'ài.

Chó con rất đáng yêu.

The puppy is very cute.

Cách dùng từ này

“可爱” là tính từ, nghĩa là đáng yêu, dễ thương. Làm vị ngữ, có “很”: 小狗 + 很可爱; làm định ngữ thì thêm “的” rồi đến danh từ. Hay dùng để khen trẻ em, con vật. “可” ở đây nghĩa là đáng, cùng kiểu với “可怕” (đáng sợ).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

可爱 viết sang phồn thể là 可愛 kě ài.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →