Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 可靠

可靠

kě kào
Âm Hán-Việt: khả kháo
HSK 3.0 cấp 5
đáng tin cậy
reliable

Ví dụ câu

他是一个可靠的朋友。

Tā shì yí gè kěkào de péngyǒu.

Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.

He is a reliable friend.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →