Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 烧毁

烧毁

shāo huǐ
Âm Hán-Việt: thiêu huỷ
HSK 3.0 cấp 8
đốt cháy/thiêu rụi
to burn

Ví dụ câu

大火烧毁了房子。

Dàhuǒ shāohuǐ le fángzi.

Lửa lớn đã thiêu rụi ngôi nhà.

The fire burned down the house.

Cách dùng từ này

"烧毁" (thiêu rụi) là động từ kết quả, ghép "烧" (đốt) với "毁" (hủy), nghĩa là bị lửa đốt đến hư hại hoàn toàn. Chủ ngữ thường là "大火", tân ngữ là nhà cửa, rừng, giấy tờ: "大火 烧毁 了 房子". Cũng hay dùng bị động "被 烧毁". Khác "燃烧" (đốt cháy, bùng cháy) chỉ quá trình đang cháy, không nói kết quả.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

烧毁 viết sang phồn thể là 燒燬 shāo huǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →