Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 燃烧

燃烧

rán shāo
Âm Hán-Việt: nhiên thiêu
HSK 3.0 cấp 5
đốt cháy, bùng cháy
to ignite

Ví dụ câu

木头在燃烧。

Mùtou zài ránshāo.

Gỗ đang cháy.

The wood is burning.

Cách dùng từ này

"燃烧" (cháy, bùng cháy) là động từ, thường không mang tân ngữ: "木头 在 燃烧" (gỗ đang cháy). Nghĩa bóng dùng cho tình cảm, nhiệt huyết: "燃烧 的 激情". Muốn nói chủ động châm lửa, thắp lên thì dùng "点燃" hoặc "点": "点燃 火柴".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

燃烧 viết sang phồn thể là 燃燒 rán shāo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →