Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 考核

考核

kǎo hé
Âm Hán-Việt: khảo hạch
HSK 3.0 cấp 6
kiểm tra/đánh giá
to examine

Ví dụ câu

公司考核员工。

Gōngsī kǎohé yuángōng.

Công ty đánh giá nhân viên.

The company evaluates employees.

Cách dùng từ này

"考核" (sát hạch, đánh giá) là động từ, cũng làm danh từ, dùng khi đơn vị kiểm tra năng lực, thành tích của người làm việc theo tiêu chuẩn: "公司 考核 员工", "通过 考核". Khác "考试" (thi cử), thường là kiểm tra kiến thức người học.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →