老师给学生灌输知识。
Lǎoshī gěi xuéshēng guànshū zhīshi.
Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh.
The teacher imparts knowledge to students.
"灌输" (nhồi nhét, rót vào) là động từ, nghĩa là đưa tư tưởng, kiến thức vào đầu người khác một cách liên tục, thường là một chiều. Cấu trúc hay gặp: "给 + người + 灌输 + nội dung": "给 学生 灌输 知识", "灌输 思想". Thường mang sắc thái nhồi nhét, áp đặt; nói trung tính thì dùng "传授" (truyền thụ).
灌输 viết sang phồn thể là 灌輸 guàn shū.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.