Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 输血

输血

shū xuè
Âm Hán-Việt: thâu huyết
HSK 3.0 cấp 9
truyền máu
to transfuse blood

Ví dụ câu

病人需要输血。

Bìngrén xūyào shūxuè.

Bệnh nhân cần truyền máu.

The patient needs a blood transfusion.

Cách dùng từ này

"输血" (truyền máu) là động từ ly hợp, nên người nhận đứng trước với "给": "给 病人 输血", không nói "输血 病人". Nghĩa bóng là bơm tiền, hỗ trợ để cứu một doanh nghiệp, một dự án. Khác "献血" (hiến máu) là người cho máu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

输血 viết sang phồn thể là 輸血 shū xuè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →