Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 输

输

shū
Âm Hán-Việt: thâu
HSK 3.0 cấp 4
thua, truyền
to lose

Phồn thể

Chữ giản thể 输 viết sang phồn thể là 輸.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ, hai nghĩa. Một là thua, đối nghĩa với 赢 (thắng): “输了比赛” (thua trận). Hai là chuyển, truyền đi: “输入” (nhập vào), “运输” (vận chuyển). Gặp 输 đứng một mình làm vị ngữ thì gần như luôn là “thua”.

Ví dụ câu

我输了比赛。

Wǒ shūle bǐsài.

Tôi đã thua trận đấu.

I lost the match.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「输」