Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 血栓

血栓

xuè shuān
Âm Hán-Việt: huyết xuyên
HSK 3.0 cấp 9
cục máu đông
blood clot

Ví dụ câu

医生说他腿里有血栓。

Yīshēng shuō tā tuǐ lǐ yǒu xuèshuān.

Bác sĩ nói trong chân anh ấy có cục máu đông.

The doctor said he has a blood clot in his leg.

Cách dùng từ này

“血栓” (cục máu đông, huyết khối) là danh từ y học. Hay đi sau “有”, “形成”: “腿 里 有 血栓”, “形成 血栓”. Chữ “栓” nghĩa là cái nút, chốt chặn, nên “血栓” là cục máu chặn trong mạch. Liên quan: “血管” (mạch máu), nơi cục máu đông hình thành.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →