Hai nghĩa. Danh từ: cái gậy — 棍棒 (gậy gộc), 棒球 (bóng chày). Tính từ khẩu ngữ: giỏi, tuyệt — 真棒 (thật tuyệt); làm bổ ngữ trạng thái sau 得: 踢得真棒 (đá thật hay). 棒 khen mạnh và thân mật hơn 好.
他踢足球踢得真棒!
Tā tī zúqiú tī de zhēn bàng!
Anh ấy đá bóng thật là giỏi!
He plays football really well!