政府安置了灾民。
Zhèngfǔ ānzhì le zāimín.
Chính phủ đã sắp xếp chỗ ở cho người dân vùng thiên tai.
The government resettled the disaster victims.
Động từ, nghĩa "bố trí chỗ ở, chỗ làm cho người" hoặc "đặt để cho ổn" đồ vật. Tân ngữ thường là người cần được lo: 安置 灾民 (bố trí chỗ ở cho người bị thiên tai), 安置 好 了. Hay đi với 妥善 (thỏa đáng). Khác 安排: 安排 là sắp xếp nói chung (thời gian, công việc), còn 安置 nhấn vào việc cho người, vật có chỗ ở ổn định.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.