Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 安置

安置

ān zhì
Âm Hán-Việt: an trí
HSK 3.0 cấp 7
sắp xếp chỗ ở
to find a place for

Ví dụ câu

政府安置了灾民。

Zhèngfǔ ānzhì le zāimín.

Chính phủ đã sắp xếp chỗ ở cho người dân vùng thiên tai.

The government resettled the disaster victims.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa "bố trí chỗ ở, chỗ làm cho người" hoặc "đặt để cho ổn" đồ vật. Tân ngữ thường là người cần được lo: 安置 灾民 (bố trí chỗ ở cho người bị thiên tai), 安置 好 了. Hay đi với 妥善 (thỏa đáng). Khác 安排: 安排 là sắp xếp nói chung (thời gian, công việc), còn 安置 nhấn vào việc cho người, vật có chỗ ở ổn định.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →