Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不一定

不一定

bù yī dìng
Âm Hán-Việt: bất nhất định
HSK 3.0 cấp 2
không nhất thiết
not necessarily

Ví dụ câu

他不一定来。

Tā bù yídìng lái.

Anh ấy chưa chắc sẽ đến.

He may not come.

Cách dùng từ này

Cụm phó từ “chưa chắc, không nhất thiết”, đứng trước động từ hoặc tính từ: 他 + 不一定 + 来 (anh ấy chưa chắc đến). Cũng đứng một mình làm câu trả lời: “Chưa chắc đâu.” Là dạng phủ định của 一定 (nhất định, chắc chắn).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →