他不一定来。
Tā bù yídìng lái.
Anh ấy chưa chắc sẽ đến.
He may not come.
Cụm phó từ “chưa chắc, không nhất thiết”, đứng trước động từ hoặc tính từ: 他 + 不一定 + 来 (anh ấy chưa chắc đến). Cũng đứng một mình làm câu trả lời: “Chưa chắc đâu.” Là dạng phủ định của 一定 (nhất định, chắc chắn).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.