Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 制定

制定

zhì dìng
Âm Hán-Việt: chế định
HSK 3.0 cấp 5
lập ra, ban hành
to draw up

Ví dụ câu

政府制定了新的经济政策。

Zhèngfǔ zhìdìngle xīn de jīngjì zhèngcè.

Chính phủ đã đề ra chính sách kinh tế mới.

The government formulated new economic policies.

Cách dùng từ này

"制定" (đặt ra, xây dựng) là động từ, tân ngữ là kế hoạch, chính sách, quy định, luật: "制定 计划", "制定 政策", "制定 规则". Chủ ngữ thường là tổ chức, cơ quan. "制订" đọc giống và nghĩa gần, nhấn quá trình soạn thảo; hiện nay "制定" dùng phổ biến hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →