Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 身体

身体

shēn tǐ
Âm Hán-Việt: thân thể
HSK 3.0 cấp 2
cơ thể/sức khỏe
the body

Ví dụ câu

你要好好爱护自己的身体。

Nǐ yào hǎohǎo àihù zìjǐ de shēntǐ.

Bạn phải chăm sóc tốt cơ thể của mình.

You should take good care of your body.

Cách dùng từ này

“身体” là danh từ, nghĩa là cơ thể, và rất hay dùng với nghĩa sức khỏe: 身体好 (sức khỏe tốt), 身体 + 怎么样? (bạn khỏe không?). Cũng làm tân ngữ: 爱护 + 身体 (giữ gìn sức khỏe). Đừng nhầm với 身上, nghĩa là trên người (mang theo người).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

身体 viết sang phồn thể là 身體 shēn tǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →