Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 眼睛

眼睛

yǎn jing
Âm Hán-Việt: nhãn tình
HSK 3.0 cấp 2
mắt
eye

Ví dụ câu

她的眼睛很漂亮。

Tā de yǎnjing hěn piàoliang.

Mắt cô ấy rất đẹp.

Her eyes are very beautiful.

Cách dùng từ này

Danh từ “mắt”, lượng từ “双” (đôi). Tính từ mô tả đứng SAU, nối bằng “很”: “眼睛” + “很大” (mắt to). Dễ nhầm với “眼镜” (kính mắt): hai từ gần như cùng âm, khác chữ thứ hai — “睛” có bộ “目” (mắt), “镜” có bộ kim (gương, kính).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →