眼前有一条小河。
Yǎnqián yǒu yì tiáo xiǎo hé.
Trước mắt có một con sông nhỏ.
There is a small river in front of us.
“眼前” (trước mắt) là danh từ, có hai nghĩa. Nghĩa vị trí: ngay trước mặt, hay đứng đầu câu tồn tại: “眼前有 一条小河” (trước mắt có một con sông nhỏ). Nghĩa thời gian: hiện tại, trước mắt, như “眼前 的 利益” (lợi ích trước mắt).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.