Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 前后

前后

qián hòu
Âm Hán-Việt: tiền hậu
HSK 3.0 cấp 4
trước sau, khoảng
around

Ví dụ câu

房子前后都有树。

Fáng zi qián hòu dōu yǒu shù.

Trước sau nhà đều có cây.

There are trees in front and behind the house.

Cách dùng từ này

"前后" là danh từ, có ba cách dùng. Đứng sau một mốc thời gian, nó chỉ khoảng quanh mốc đó: "春节 前后" (khoảng dịp Tết). Đứng sau danh từ chỉ vật, nó chỉ phía trước và phía sau: "房子 前后 都 有 树". Đứng một mình, nó chỉ tổng thời gian từ đầu đến cuối: "前后 用 了 三 年".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

前后 viết sang phồn thể là 前後 qián hòu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →