Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 提前

提前

tí qián
Âm Hán-Việt: đề tiền
HSK 3.0 cấp 4
sớm hơn, đẩy sớm
to shift to an earlier date

Ví dụ câu

请提前来。

Qǐng tíqián lái.

Xin hãy đến sớm hơn.

Please come in advance.

Cách dùng từ này

"提前" (đẩy sớm, làm trước) là động từ, hay dùng như trạng ngữ đứng trước động từ khác: "提前 出发" (xuất phát sớm), "提前 告诉 我" (báo trước cho tôi). Có thể mang khoảng thời gian: "提前 十 分钟 到" (đến sớm mười phút). Ngược nghĩa với "推迟" (hoãn lại).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →