Từ ghép HSK 7 — trang 4/12

2.313 từ ghép cấp 7 theo đề cương HSK 3.0; trang này gồm từ thứ 601–800, từ hay gặp trong câu ví dụ xếp trước. Bấm vào một từ để xem nghĩa, âm Hán-Việt, cách dùng và câu ví dụ.

大纲dà gāngđề cương大陆dà lùđại lục大肆dà sìcông khai/không hạn chế逮捕dài bǔbắt giam/bắt giữ怠慢dài mànthờ ơ/lạnh nhạt với khách单身dān shēnđộc thân担保dān bǎobảo lãnh胆怯dǎn qiènhút nhát/hèn nhát但愿dàn yuànchỉ mong诞辰dàn chénngày sinh/kỷ niệm ngày sinh淡季dàn jìmùa ế/mùa vắng khách淡水dàn shuǐnước ngọt当晚dāng wǎntối hôm đó当心dāng xīncẩn thận当真dàng zhēncoi thật/thực sự档次dàng cìcấp độ/hạng导弹dǎo dàntên lửa导向dǎo xiàngđịnh hướng捣乱dǎo luàngây rối到位dào wèiđến nơi倒霉dǎo méixui xẻo倒数dào shǔđếm ngược倒下dǎo xiàngã xuống盗版dào bǎnlậu盗窃dào qiètrộm cắp道具dào jùđạo cụ得力dé lìcó năng lực/có hiệu quả得罪dé zuìđắc tội地步dì bùmức độ/giai đoạn地带dì dàivùng地势dì shìđịa hình地毯dì tǎnthảm (trải sàn)登陆dēng lùđổ bộ/đăng nhập低调dī diàokhiêm tốn低估dī gūđánh giá thấp低下dī xiàthấp kém堤坝dī bàđê/đập敌视dí shìthù địch/thù ghét底线dǐ xiànranh giới抵押dǐ yāthế chấp抵制dǐ zhìtẩy chay/phản đối递增dì zēngtăng dần颠簸diān bǒlắc lư/xóc颠倒diān dǎolộn ngược/đảo lộn点缀diǎn zhuìđiểm xuyết电台diàn táiđài phát thanh惦记diàn jìnhớ/lo lắng奠定diàn dìngđặt nền móng雕刻diāo kèđiêu khắc雕塑diāo sùtượng điêu khắc调和tiáo héhài hòa/hòa giải调剂tiáo jìđiều chỉnh/pha chế调解tiáo jiěhòa giải调料tiáo liàogia vị叮嘱dīng zhǔcăn dặn顶级dǐng jíđỉnh顶尖dǐng jiānđỉnh cao/hàng đầu丢掉diū diàođánh mất/vứt đi丢人diū rénmất mặt动荡dòng dàngbiến động动静dòng jingđộng tĩnh动脉dòng màiđộng mạch动身dòng shēnlên đường动摇dòng yáolung lay动用dòng yòngsử dụng/huy động冻结dòng jiéđóng băng洞穴dòng xuéhang động陡峭dǒu qiàodốc đứng/vách đứng督促dū cùđôn đốc毒品dú pǐnma túy/chất cấm独家dú jiāđộc quyền堵塞dǔ sètắc nghẽn杜绝dù juéngăn chặn hoàn toàn端正duān zhèngngay thẳng/đúng đắn短暂duǎn zànngắn ngủi断定duàn dìngkhẳng định断绝duàn juécắt đứt堆积duī jīchồng chất/tích lũy对策duì cèđối sách对付duì fuđối phó với对联duì liáncâu đối对照duì zhàođối chiếu/so sánh兑换duì huànđổi (tiền tệ)兑现duì xiànthực hiện (lời hứa)多半duō bànphần lớn哆嗦duō suorun bần bật堕落duò luòsa đọa/trụy lạc额外é wàithêm/ngoài ra恶化è huàxấu đi恶意è yìác ý遏制è zhìkiềm chế/ngăn chặn恩人ēn rénân nhân恩怨ēn yuànân oán而已ér yǐchỉ vậy thôi发财fā cáiphát tài发呆fā dāingẩn người发抖fā dǒurun rẩy发火fā huǒnổi giận发觉fā juéphát giác发怒fā nùnổi giận发热fā rèsốt/tỏa nhiệt发射fā shèphóng (tên lửa)发誓fā shìthề发泄fā xiètrút bực bội/xả发作fā zuòbùng phát法人fǎ rénpháp nhân法制fǎ zhìchế độ pháp luật繁华fán huáphồn hoa/thịnh vượng反驳fǎn bóbác bỏ反常fǎn chángbất thường反倒fǎn dàongược lại反感fǎn gǎnphản cảm反击fǎn jīphản công反面fǎn miànmặt trái反射fǎn shèphản xạ反问fǎn wènhỏi lại反响fǎn xiǎngphản ứng反之fǎn zhīngược lại犯规fàn guīphạm quy泛滥fàn làntràn lan范畴fàn chóuphạm trù贩卖fàn màibuôn bán方针fāng zhēnphương châm/chính sách防范fáng fànđề phòng防护fáng hùbảo vệ防守fáng shǒuphòng thủ防疫fáng yìphòng dịch bệnh防御fáng yùphòng thủ纺织fǎng zhīdệt may放过fàng guòtha/bỏ qua放射fàng shèphóng ra放置fàng zhìđặt xuống/để vào飞船fēi chuántàu vũ trụ飞往fēi wǎngbay đến飞翔fēi xiángbay lượn飞跃fēi yuènhảy vọt非得fēi děinhất thiết phải非凡fēi fánphi thường诽谤fěi bàngphỉ báng/vu khống废除fèi chúbãi bỏ/xóa bỏ废话fèi huàlời vô nghĩa废物fèi wùrác/đồ bỏ đi废墟fèi xūđống đổ nát/hoang tàn沸腾fèi téngsôi sục分寸fēn cunchừng mực分红fēn hóngchia cổ tức分解fēn jiěphân giải分量fèn liàngtrọng lượng分裂fēn lièchia rẽ分泌fēn mìtiết (chất)分歧fēn qíbất đồng吩咐fēn fùdặn dò/ra lệnh坟墓fén mùmộ phần粉末fěn mòbột mịn粉碎fěn suìnghiền nát/đập tan丰满fēng mǎnđầy đặn/sung mãn丰盛fēng shèngphong phú风暴fēng bàobão tố风度fēng dùphong thái/dáng vẻ风气fēng qìkhông khí chung/phong khí风情fēng qíngphong tình/vẻ đẹp风趣fēng qùhóm hỉnh/có duyên风味fēng wèihương vị đặc trưng风云fēng yúngió mây/biến động封建fēng jiànphong kiến封锁fēng suǒphong tỏa疯子fēng zingười điên峰会fēng huìhội nghị thượng đỉnh讽刺fěng cìchâm biếm凤凰fèng huángphượng hoàng否决fǒu juéphủ quyết敷衍fū yǎnđối phó/làm chiếu lệ服饰fú shìtrang phục/quần áo俘虏fú lǔtù binh福气fú qimay mắn/phúc lộc辐射fú shèbức xạ腐败fǔ bàitham nhũng/hủ bại腐烂fǔ lànthối rữa腐蚀fǔ shíăn mòn腐朽fǔ xiǔmục nát/hủ bại付费fù fèitrả tiền附和fù hèphụ họa/tán đồng附属fù shǔphụ thuộc/trực thuộc复合fù héphức hợp复活fù huóhồi sinh/phục sinh复兴fù xīngphục hưng富翁fù wēngngười giàu có腹部fù bùbụng/vùng bụng腹泻fù xiètiêu chảy改良gǎi liángcải tiến改装gǎi zhuāngcải tạo肝脏gān zànglá gan感恩gǎn ēnbiết ơn感慨gǎn kǎicảm khái感性gǎn xìngcảm tính/cảm xúc干劲gàn jìnnhiệt tình/hăng hái干涉gān shècan thiệp干预gān yùcan thiệp纲领gāng lǐngcương lĩnh钢铁gāng tiěthép