Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 范畴

范畴

fàn chóu
Âm Hán-Việt: phạm trù
HSK 3.0 cấp 7
phạm trù
category

Ví dụ câu

这是经济学的范畴。

Zhè shì jīngjìxué de fànchóu.

Đây là phạm trù của kinh tế học.

This is a category of economics.

Cách dùng từ này

"范畴" là danh từ, nghĩa là phạm trù, lĩnh vực. Thường đứng sau danh từ chỉ đối tượng như "经济学的" (của kinh tế học) và có thể đi kèm với động từ "是" (là). Người học dễ nhầm "范畴" với "范围"; "范围" chỉ phạm vi, còn "范畴" là một khái niệm chuyên môn hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

范畴 viết sang phồn thể là 範疇 fàn chóu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →