Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 腹部

腹部

fù bù
Âm Hán-Việt: phục bộ
HSK 3.0 cấp 7
bụng/vùng bụng
abdomen

Ví dụ câu

他腹部有点疼。

Tā fùbù yǒu diǎn téng.

Bụng anh ấy hơi đau.

He has a slight pain in his abdomen.

Cách dùng từ này

"腹部" là danh từ chỉ vùng bụng, thường đứng làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ, và thường đi kèm với các tính từ chỉ cảm giác như "疼" (đau) hoặc "不适" (không thoải mái).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →