这个地方只有局部疼。
Zhège dìfang zhǐyǒu júbù téng.
Chỗ này chỉ đau cục bộ.
This place only hurts locally.
Danh từ, nghĩa là “một phần, cục bộ”, đối lập với “整体” (tổng thể) hoặc “全部”. Hay đứng trước danh từ làm định ngữ, như “局部 地区” (một số khu vực), hoặc làm chủ ngữ như ví dụ “只有 局部疼” (chỉ đau một chỗ). Nói “một phần” theo nghĩa thông thường thì dùng “部分”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.