他头部受伤了。
Tā tóubù shòushāng le.
Anh ấy bị thương ở đầu.
He injured his head.
“头部” là danh từ, nghĩa là phần đầu, vùng đầu của cơ thể, sắc thái trang trọng, hay dùng trong y học, tin tức: “头部 受伤” (bị thương ở đầu). Khẩu ngữ thường chỉ nói “头”. Nghĩa mở rộng là phần đầu của vật: “飞机 的 头部”. Đừng nhầm với “头发” (tóc).
头部 viết sang phồn thể là 頭部 tóu bù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.