Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 手腕

手腕

shǒu wàn
Âm Hán-Việt: thủ oản
HSK 3.0 cấp 7
cổ tay/thủ đoạn
wrist

Ví dụ câu

他戴着手表在手腕上。

Tā dài zhe shǒubiǎo zài shǒuwàn shàng.

Anh ấy đeo đồng hồ trên cổ tay.

He wears a watch on his wrist.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →