这个机器的一个部件坏了。
Zhège jīqì de yí gè bùjiàn huài le.
Một bộ phận của máy này bị hỏng.
A component of this machine is broken.
“部件” (bộ phận, cụm chi tiết) là danh từ, chỉ phần cấu thành của máy móc, thiết bị: “机器的 部件”, “汽车 部件”. Gần “零件” (linh kiện, chi tiết rời) và “配件” (phụ tùng, phụ kiện thay thế); “部件” thường lớn hơn, gồm nhiều “零件” ghép lại.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.