Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 配件

配件

pèi jiàn
Âm Hán-Việt: phối kiện
HSK 3.0 cấp 8
linh kiện/phụ tùng
component

Ví dụ câu

这个配件很便宜。

Zhège pèijiàn hěn piányi.

Linh kiện này rất rẻ.

This accessory is very cheap.

Cách dùng từ này

“配件” là danh từ, chỉ phụ tùng, linh kiện kèm theo. Thường đứng sau danh từ chỉ sản phẩm chính, như “máy”, “điện thoại”. Thường đi kèm với tính từ mô tả giá trị như “rẻ”, “đắt”. Người học thường nhầm “部件” với “配件”; “配件” thường là phụ kiện thay thế.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →