这个案件很复杂。
Zhège ànjiàn hěn fùzá.
Vụ án này rất phức tạp.
This case is very complicated.
"案件" (vụ án) là danh từ, lượng từ "起" hoặc "个": "一 起 案件", "这个 案件 很 复杂". Hay đi với "调查", "处理", "审理". Dùng trong pháp luật, tin tức. Khác "案例" (ca, trường hợp điển hình để nghiên cứu): "案件" là vụ việc thật đang hoặc đã xử lý.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.