Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 敷衍

敷衍

fū yǎn
Âm Hán-Việt: phu diễn
HSK 3.0 cấp 7
đối phó/làm chiếu lệ
to elaborate (on a theme)

Ví dụ câu

他做事总是敷衍了事。

Tā zuò shì zǒng shì fūyǎn liǎoshì.

Anh ấy làm việc luôn đối phó qua loa.

He always does things perfunctorily.

Cách dùng từ này

“敷衍” (làm qua loa, đối phó) là động từ, mang tân ngữ là người hoặc việc: “敷衍 我” (đối phó cho xong với tôi). Thành ngữ hay gặp: “敷衍 了事” (làm qua loa cho xong chuyện). Cũng làm tính từ: “他 的 回答 很 敷衍”. Trái nghĩa với “认真” (nghiêm túc).

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →