Động từ: đắp, bôi lên bề mặt da — 敷面膜 (đắp mặt nạ), chườm đá, đắp thuốc lên vết thương. Từ ghép thông dụng lại mang nghĩa khác: 敷衍 (làm chiếu lệ) là làm qua loa cho xong, đối phó cho có.
妈妈在脸上敷面膜。
Māma zài liǎn shàng fū miànmó.
Mẹ đắp mặt nạ lên mặt.
Mom applies a face mask on her face.