Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 敷

敷

fū
Âm Hán-Việt: phu
HSK 3.0 cấp 7
phủ lên/bôi đắp
to spread

Cách dùng chữ này

Động từ: đắp, bôi lên bề mặt da — 敷面膜 (đắp mặt nạ), chườm đá, đắp thuốc lên vết thương. Từ ghép thông dụng lại mang nghĩa khác: 敷衍 (làm chiếu lệ) là làm qua loa cho xong, đối phó cho có.

Ví dụ câu

妈妈在脸上敷面膜。

Māma zài liǎn shàng fū miànmó.

Mẹ đắp mặt nạ lên mặt.

Mom applies a face mask on her face.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「敷」