Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 风趣

风趣

fēng qù
Âm Hán-Việt: phong thú
HSK 3.0 cấp 7
hóm hỉnh/có duyên
charm

Ví dụ câu

他说话很风趣。

Tā shuōhuà hěn fēngqù.

Anh ấy nói chuyện rất hóm hỉnh.

He speaks humorously.

Cách dùng từ này

“风趣” là tính từ, nghĩa là hóm hỉnh, dí dỏm — nói chuyện, viết lách làm người khác thấy vui, có duyên. Làm vị ngữ: “他 说话 很 风趣”, làm định ngữ: “风趣 的 人”. Gần “幽默” (hài hước), nhưng “幽默” rộng hơn; “风趣” nhấn cách nói chuyện có duyên.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

风趣 viết sang phồn thể là 風趣 fēng qù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →