Từ ghép HSK 7 — trang 3/12

2.313 từ ghép cấp 7 theo đề cương HSK 3.0; trang này gồm từ thứ 401–600, từ hay gặp trong câu ví dụ xếp trước. Bấm vào một từ để xem nghĩa, âm Hán-Việt, cách dùng và câu ví dụ.

贝壳bèi kévỏ sò备份bèi fènsao lưu备受bèi shòuphải chịu nhiều/nhận được nhiều背叛bèi pànphản bội背诵bèi sòngđọc thuộc lòng奔波bēn bōbôn ba/tất bật奔驰bēn chíchạy nhanh本钱běn qiánvốn liếng本事běn shìtài năng本性běn xìngbản tính本着běn zhecăn cứ vào/dựa vào笨蛋bèn dànthằng ngốc笨拙bèn zhuōvụng về崩溃bēng kuìsụp đổ迸发bèng fābùng phát逼迫bī pòép buộc鼻涕bí tìnước mũi鄙视bǐ shìkhinh thường必定bì dìngchắc chắn必将bì jiāngnhất định sẽ弊病bì bìngtệ hại弊端bì duānkhiếm khuyết/hạn chế边疆biān jiāngbiên cương边界biān jièbiên giới边缘biān yuánmép编号biān hàođánh số编剧biān jùbiên kịch/viết kịch bản编织biān zhīđan lát/dệt编制biān zhìbiên chế鞭策biān cèthúc đẩy/khuyến khích贬低biǎn dīhạ thấp/coi thường变更biàn gēngthay đổi变故biàn gùbiến cố变换biàn huànbiến đổi变迁biàn qiānbiến đổi变形biàn xíngbiến dạng遍布biàn bùphân bổ khắp nơi辨认biàn rènnhận ra/phân biệt辩护biàn hùbiện hộ辩解biàn jiěbiện minh辩论biàn lùntranh luận辩证biàn zhèngbiện chứng辫子biàn zibím tóc标本biāo běnmẫu vật标点biāo diǎndấu câu标记biāo jìnhãn/dấu hiệu标签biāo qiānnhãn飙升biāo shēngtăng vọt表决biǎo juébỏ phiếu quyết định表态biǎo tàituyên bố lập trường别扭biè niukhó chịu别墅bié shùbiệt thự别致bié zhìđộc đáo濒临bīn línbên bờ/tiếp giáp冰雹bīng báomưa đá并非bìng fēikhông phải并列bìng lièđồng hạng/song song波浪bō làngsóng biển剥夺bō duótước đoạt/cướp đi剥削bō xuēbóc lột伯母bó mǔbác gái (vợ anh trai bố)搏斗bó dòuchiến đấu补救bǔ jiùkhắc phục/cứu vãn补助bǔ zhùtrợ cấp哺乳bǔ rǔcho con bú捕捉bǔ zhuōbắt不妨bù fángcứ mà不愧bù kuìxứng đáng不免bù miǎnkhông tránh khỏi不惜bù xīkhông tiếc不准bù zhǔnkhông được phép布局bù júbố cục步伐bù fábước đi/nhịp độ步入bù rùbước vào部署bù shǔbố trí/triển khai才干cái gàntài cán裁缝cái fengthợ may裁决cái juéphán quyết裁员cái yuáncắt giảm nhân sự参谋cān móutham mưu参照cān zhàotham chiếu残酷cán kùtàn khốc残留cán liúcòn lại/dư lại残忍cán rěntàn nhẫn惭愧cán kuìhổ thẹn仓促cāng cùvội vàng bất ngờ苍白cāng báinhợt nhạt/xanh xao操劳cāo láovất vả/lao lực操练cāo liànhuấn luyện/luyện tập操心cāo xīnlo lắng操纵cāo zòngđiều khiển嘈杂cáo záồn ào草案cǎo àndự thảo (luật)草率cǎo shuàicẩu thả草坪cǎo píngbãi cỏ侧面cè miànmặt bên测定cè dìngđo đạc xác định测验cè yànkiểm tra查获chá huòtruy bắt/phát hiện bắt giữ查明chá míngđiều tra làm rõ察觉chá juénhận ra诧异chà yìsửng sốt/kinh ngạc拆迁chāi qiāngiải tỏa柴油chái yóudầu diesel缠绕chán ràoquấn quanh/vương vấn产物chǎn wùsản phẩm/kết quả阐述chǎn shùtrình bày chi tiết颤抖chàn dǒurun rẩy昌盛chāng shèngphồn thịnh/hưng thịnh猖狂chāng kuángđiên cuồng/hung hăng偿还cháng huánhoàn trả敞开chǎng kāimở rộng/rộng mở倡导chàng dǎoxướng xuất倡议chàng yìđề xuất唱片chàng piànđĩa nhạc钞票chāo piàotiền giấy朝着cháo zhehướng về/nhắm về炒作chǎo zuòthổi phồng撤离chè lírút lui撤退chè tuìrút lui沉淀chén diànlắng đọng/kết tủa沉闷chén mènngột ngạt/u ám沉着chén zhuóđiềm tĩnh陈旧chén jiùlỗi thời/cũ kỹ陈列chén liètrưng bày陈述chén shùtuyên bố/trình bày成品chéng pǐnthành phẩm成天chéng tiānsuốt ngày成心chéng xīncố tình承包chéng bāonhận thầu诚恳chéng kěnthành thật诚挚chéng zhìchân thành澄清chéng qīnglàm sáng tỏ吃亏chī kuīthiệt thòi吃力chī lìmệt nhọc迟缓chí huǎnchậm chạp迟疑chí yído dự迟早chí zǎosớm muộn赤道chì dàoxích đạo赤字chì zìthâm hụt/bội chi充当chōng dāngđóng vai充沛chōng pèisung mãn崇高chóng gāocao cả/cao quý崇敬chóng jìngtôn kính/kính phục抽屉chōu tingăn kéo仇恨chóu hènthù hận稠密chóu mìdày đặc/đông đúc筹码chóu mǎquân bài丑恶chǒu èxấu xa丑闻chǒu wénvụ bê bối/scandal出动chū dòngxuất phát出访chū fǎngđi thăm出局chū júbị loại出路chū lùlối ra出卖chū màiphản bội出面chū miànđứng ra出身chū shēnxuất thân出神chū shénđờ người出手chū shǒura tay出息chū xitiền đồ出血chū xuèchảy máu除去chú qùloại bỏ/trừ đi处方chǔ fāngđơn thuốc处分chǔ fènxử phạt/kỷ luật处境chǔ jìnghoàn cảnh/tình cảnh处置chǔ zhìxử lý/giải quyết畜牧xù mùchăn nuôi触犯chù fànvi phạm/xúc phạm触摸chù mōchạm/sờ穿越chuān yuèxuyên qua/vượt qua传单chuán dāntờ rơi传记zhuàn jìtiểu sử传媒chuán méitruyền thông传奇chuán qítruyền kỳ传闻chuán wéntin đồn/nghe nói传言chuán yántin đồn船舶chuán bótàu thuyền窗帘chuāng liánrèm cửa创伤chuāng shāngvết thương吹牛chuī niúnói khoác/ba hoa吹捧chuī pěngtâng bốc/ca ngợi纯粹chún cuìthuần túy纯洁chún jiétrong sạch/thuần khiết辞典cí diǎntừ điển磁带cí dàibăng từ此致cǐ zhìkính thư次品cì pǐnhàng kém chất lượng次序cì xùthứ tự次要cì yàothứ yếu伺候cì houhầu hạ/phục vụ凑合còu hetạm được粗鲁cū lǔthô lỗ摧残cuī cántàn phá/hủy hoại摧毁cuī huǐphá hủy磋商cuō shāngthương lượng/bàn bạc搭档dā dàngcộng tác/đối tác答辩dá biànbiện hộ/trả lời打倒dǎ dǎođánh đổ/hạ gục打发dǎ fasai đi打量dǎ liangđánh giá/nhìn ngắm