这些设备很陈旧。
Zhèxiē shèbèi hěn chénjiù.
Những thiết bị này rất cũ kỹ.
These devices are very outdated.
“陈旧” là tính từ, nghĩa là cũ kỹ, lỗi thời — vừa cũ vì dùng lâu vừa không còn hợp thời. Đi với thiết bị, đồ đạc, nhà cửa và cả tư tưởng, quan niệm: “设备 很 陈旧”, quan niệm cũ kỹ (guānniàn chénjiù). Khác “旧” đơn thuần: “旧” chỉ là cũ, dùng trong khẩu ngữ; “陈旧” trang trọng hơn và thường hàm ý cần thay mới.
陈旧 viết sang phồn thể là 陳舊 chén jiù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.