他为了工作整天奔波。
Tā wèile gōngzuò zhěngtiān bēnbō.
Anh ấy tất bật cả ngày vì công việc.
He rushes around all day for work.
"奔波" (bôn ba, tất bật) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với mục đích như "为了工作" (vì công việc). Thường xuất hiện trong câu mô tả trạng thái liên tục di chuyển hoặc làm việc vất vả.