Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 微波炉

微波炉

wēi bō lú
Âm Hán-Việt: vi ba lô
HSK 3.0 cấp 7
lò vi sóng
microwave oven

Ví dụ câu

我用微波炉热饭。

Wǒ yòng wēibōlú rè fàn.

Tôi dùng lò vi sóng hâm cơm.

I use the microwave to heat up food.

Cách dùng từ này

"微波炉" (lò vi sóng) là danh từ, lượng từ "台": "一 台 微波炉". Hay đi với "用" và động từ "热" (hâm nóng): "用 微波炉 热 饭". Khác "烤箱" (lò nướng): lò vi sóng chủ yếu để hâm nóng, rã đông; lò nướng để nướng bánh, nướng thịt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

微波炉 viết sang phồn thể là 微波爐 wēi bō lú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →