双方正在磋商。
Shuāngfāng zhèngzài cuōshāng.
Hai bên đang thương lượng.
The two sides are consulting.
"磋商" (bàn bạc, thương lượng) là động từ trang trọng, dùng giữa các bên chính thức như hai công ty, hai tổ chức: "双方 正在 磋商", "与 对方 进行 磋商", "经过 磋商". Gần "商量" nhưng "商量" dùng hằng ngày giữa người thân, bạn bè; "磋商" gần "谈判" hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.