他的智商很高。
Tā de zhìshāng hěn gāo.
Chỉ số IQ của anh ấy rất cao.
His IQ is very high.
"智商" (chỉ số IQ, chỉ số thông minh) là danh từ, hay đi với "高" hoặc "低": "他 的 智商 很 高". Hay được nhắc cùng "qíngshāng" (chỉ số cảm xúc, EQ). Khác "智力" (trí lực, khả năng trí tuệ nói chung): "智商" là con số đo trí lực, nên nói "智商 高", còn "智力" thì nói "智力 发展".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.