Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 智商

智商

zhì shāng
Âm Hán-Việt: trí thương
HSK 3.0 cấp 7
chỉ số IQ
IQ (intelligence quotient)

Ví dụ câu

他的智商很高。

Tā de zhìshāng hěn gāo.

Chỉ số IQ của anh ấy rất cao.

His IQ is very high.

Cách dùng từ này

"智商" (chỉ số IQ, chỉ số thông minh) là danh từ, hay đi với "高" hoặc "低": "他 的 智商 很 高". Hay được nhắc cùng "qíngshāng" (chỉ số cảm xúc, EQ). Khác "智力" (trí lực, khả năng trí tuệ nói chung): "智商" là con số đo trí lực, nên nói "智商 高", còn "智力" thì nói "智力 发展".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →