Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 草坪

草坪

cǎo píng
Âm Hán-Việt: thảo bình
HSK 3.0 cấp 7
bãi cỏ
lawn

Ví dụ câu

孩子们在草坪上玩。

Háizimen zài cǎopíng shàng wán.

Bọn trẻ chơi trên bãi cỏ.

The children are playing on the lawn.

Cách dùng từ này

"草坪" (bãi cỏ) là danh từ chỉ thảm cỏ được trồng và cắt tỉa trong công viên, sân trường, sân vườn. Hay đi với "在…上": "在 草坪 上 玩" (chơi trên bãi cỏ); biển báo thường ghi "爱护 草坪" (giữ gìn bãi cỏ). Khác "草原" (thảo nguyên) là đồng cỏ tự nhiên rộng lớn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →