Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 笨蛋

笨蛋

bèn dàn
Âm Hán-Việt: bổn đản
HSK 3.0 cấp 7
thằng ngốc; đồ ngốc
fool

Ví dụ câu

你真是个笨蛋!

Nǐ zhēn shì gè bèndàn!

Anh đúng là đồ ngốc!

You are such an idiot!

Cách dùng từ này

“笨蛋” (đồ ngốc) là danh từ khẩu ngữ, dùng để mắng hoặc trêu ai đó ngốc nghếch. Hay gặp: “你 这个 笨蛋”, “真 是 个 笨蛋”. Giữa bạn thân có thể mang ý đùa, nhưng với người lạ hay người lớn tuổi thì là lời xúc phạm, không nên dùng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →